Costia necatrix

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ký sinh trùng cực nhỏ: Costia necatrix một loại sinh vật đơn bào, roi (trùng roi), ký sinh trên da mang , gây ra bệnh costiasis.
    • Tác nhân gây bệnh cho : Đây nguyên nhân trực tiếp của một bệnh, thường được gọi là bệnh costia, có thể gây tử vong cao, đặc biệt trong điều kiện nuôi nhốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of Costia necatrix under the microscope confirmed the disease. (Sự hiện diện của Costia necatrix dưới kính hiển vi đã xác nhận bệnh.)
    • Aquarists fear an outbreak of Costia necatrix in their tanks. (Những người nuôi cảnh lo sợ một đợt bùng phát Costia necatrix trong bể của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thú y/thủy sản: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, chẩn đoán bệnh học thủy sản hoặc thảo luận chuyên môn về ký sinh trùng .
    • The life cycle of Costia necatrix is temperature-dependent. (Chu kỳ sống của Costia necatrix phụ thuộc vào nhiệt độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Costia: Tên chi của loài ký sinh trùng này, đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Costiasis (n): Tên của căn bệnh do gây ra.
    • The fish farm suffered significant losses due to costiasis. (Trại chịu tổn thất đáng kể do bệnh costia.)
Từ đồng nghĩa
  • Ichthyobodo necatrix: Tên khoa học đồng nghĩa của cùng một loài sinh vật.
  • Fish parasite: Ký sinh trùng trên (nghĩa chung, không đặc hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này.

Noun
  1. giống costia

Từ đồng nghĩa